Thuật Ngữ
Tham khảo nhanh các thuật ngữ được sử dụng trong Uni8.
Giai Đoạn Uni8
Unite Giai đoạn nền tảng. Bao gồm Website (Xây Dựng Trang), Không Gian (containers), và Tin Tức (nội dung CMS).
Engage Giai đoạn tương tác cộng đồng. Bao gồm không gian Social, Jobs, và Directory nơi thành viên tương tác.
Interact Giai đoạn kiếm tiền. Bao gồm Thành Viên, Sự Kiện, và Khóa Học để tạo doanh thu.
A
Admin (Quản Trị Viên) Người dùng có toàn quyền kiểm soát cộng đồng. Có thể quản lý cài đặt, người dùng, nội dung và thanh toán.
Approval Workflow (Quy Trình Phê Duyệt) Quy trình xem xét đơn xin gia nhập hoặc đăng ký sự kiện trước khi chấp nhận.
B
Block (Khối) Thành phần xây dựng trong Công Cụ Xây Dựng Trang. Khối hiển thị văn bản, hình ảnh, biểu mẫu, danh sách nội dung, v.v.
Billing Period (Chu Kỳ Thanh Toán) Tần suất tính phí thành viên: hàng tháng, hàng năm, hoặc một lần.
C
Certificate (Chứng Chỉ) Tài liệu số được trao khi học viên hoàn thành khóa học.
Check-in Quy trình đánh dấu người tham dự sự kiện đã đến, thường sử dụng mã QR.
Collection (Bộ Sưu Tập) Nhóm các không gian liên quan được tổ chức cùng nhau trong điều hướng.
Community (Cộng Đồng) Tổ chức của bạn trên Uni8 với thành viên, nội dung và cài đặt riêng.
Course (Khóa Học) Nội dung giáo dục có cấu trúc với bài giảng, bài kiểm tra và chứng chỉ tùy chọn. Thuộc giai đoạn Interact.
Custom Domain (Tên Miền Tùy Chỉnh) Sử dụng tên miền riêng (community.yoursite.com) thay vì subdomain Uni8 mặc định.
D
Dashboard (Bảng Điều Khiển) Giao diện quản trị chính hiển thị tổng quan cộng đồng và thao tác nhanh.
Directory Space (Không Gian Danh Bạ) Loại không gian (giai đoạn Engage) cho danh sách thành viên, doanh nghiệp hoặc tài nguyên có thể tìm kiếm.
Discount Code (Mã Giảm Giá) Mã khuyến mãi giảm giá cho thành viên, sự kiện hoặc khóa học.
E
Editor (Biên Tập Viên) Vai trò người dùng có thể tạo và chỉnh sửa nội dung nhưng quyền quản trị hạn chế.
Enrollment (Ghi Danh) Khi người dùng đăng ký khóa học.
Event (Sự Kiện) Hoạt động theo lịch mà thành viên có thể tham dự—trực tuyến, trực tiếp hoặc kết hợp. Thuộc giai đoạn Interact để kiếm tiền.
G
Gateway (Cổng) Xem Payment Gateway.
Grace Period (Thời Gian Gia Hạn) Thời gian sau khi thanh toán thất bại trước khi quyền truy cập thành viên bị gỡ bỏ.
J
Jobs Space (Không Gian Việc Làm) Loại không gian (giai đoạn Engage) cho danh sách việc làm và cơ hội nghề nghiệp.
L
Lesson (Bài Giảng) Đơn vị học tập riêng lẻ trong phần khóa học. Có thể chứa video, văn bản hoặc bài kiểm tra.
LMS Hệ thống Quản lý Học tập—chức năng khóa học trong Uni8.
M
Member (Thành Viên) Người dùng đã gia nhập cộng đồng của bạn.
Membership (Thành Viên) Gói đăng ký hoặc cấp độ truy cập xác định những gì thành viên có thể truy cập. Thuộc giai đoạn Interact.
Membership Tier (Hạng Thành Viên) Cấp độ thành viên cụ thể với quyền lợi và giá xác định (ví dụ: Miễn phí, Cơ bản, Cao cấp).
Moderator (Người Kiểm Duyệt) Vai trò người dùng có thể quản lý nội dung và thành viên trong các không gian cụ thể.
N
News (Tin Tức) Loại nội dung CMS (giai đoạn Unite) cho bài viết, cập nhật và thông báo. Không phải loại không gian.
O
OAuth Xác thực cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản bên thứ ba (Google, Facebook).
P
Page Builder (Công Cụ Xây Dựng Trang) Trình chỉnh sửa trực quan (giai đoạn Unite) để tạo trang bằng kéo thả khối.
Payment Gateway (Cổng Thanh Toán) Dịch vụ xử lý thanh toán. Uni8 hỗ trợ Stripe, SePay và Payoo.
Permission (Quyền) Khả năng cụ thể được cấp cho vai trò người dùng (ví dụ: đăng bài, bình luận, kiểm duyệt).
Post (Bài Đăng) Nội dung được xuất bản trong nền tảng—bài viết tin tức, bài đăng xã hội, việc làm, thảo luận, v.v.
Q
Quiz (Bài Kiểm Tra) Đánh giá trong khóa học để kiểm tra kiến thức học viên.
QR Code (Mã QR) Mã có thể quét được sử dụng cho check-in sự kiện. Mỗi vé có mã QR duy nhất.
Query Restriction (Hạn Chế Truy Vấn) Cấp độ kiểm soát truy cập: 0=Công khai, 1=Người dùng đã đăng ký, 2+=Hạng thành viên cụ thể.
R
Refund (Hoàn Tiền) Trả lại thanh toán cho khách hàng, được xử lý qua cổng thanh toán gốc.
Registration Form (Biểu Mẫu Đăng Ký) Biểu mẫu tùy chỉnh thu thập thông tin khi người dùng đăng ký sự kiện hoặc thành viên.
Renewal (Gia Hạn) Gia hạn thành viên khi chu kỳ thanh toán kết thúc.
Role (Vai Trò) Tập hợp quyền được gán cho người dùng: Admin, Moderator, Editor hoặc Member.
S
Section (Phần) Nhóm bài giảng trong khóa học (như chương hoặc mô-đun).
SePay Cổng thanh toán Việt Nam cho chuyển khoản ngân hàng với xác thực mã QR.
Social Space (Không Gian Xã Hội) Loại không gian (giai đoạn Engage) cho thảo luận cộng đồng, bài đăng và tương tác thành viên.
Space (Không Gian) Container nội dung (giai đoạn Unite) cho tương tác cộng đồng. Các loại: Social, Jobs, Directory.
Stripe Cổng thanh toán quốc tế cho thanh toán thẻ và đăng ký.
Subdomain (Tên Miền Phụ) Địa chỉ Uni8 mặc định cho cộng đồng của bạn: yourname.uni8.ai.
Subscription (Đăng Ký) Thỏa thuận thanh toán định kỳ để tiếp tục quyền truy cập thành viên.
T
Template (Mẫu) Bố cục trang hoặc cấu hình khối được thiết kế sẵn để tùy chỉnh và tái sử dụng.
Ticket (Vé) Thẻ vào cho sự kiện. Sự kiện có thể có nhiều loại vé với giá khác nhau.
Tier (Hạng) Xem Membership Tier.
Transaction (Giao Dịch) Bản ghi thanh toán—thành công, thất bại hoặc hoàn tiền.
U
Upgrade (Nâng Cấp) Chuyển từ hạng thành viên thấp hơn lên hạng cao hơn.
V
VietQR Tiêu chuẩn thanh toán mã QR được sử dụng tại Việt Nam, được hỗ trợ bởi SePay.
W
Webhook Thông báo tự động gửi đến hệ thống bên ngoài khi sự kiện xảy ra (thành viên mới, thanh toán, v.v.).
Cần giải thích thuật ngữ? Liên hệ support@uni8.ai